máu chó
Định nghĩa
Danh từ (thực vật học):
- Một loại cây gỗ lớn thuộc họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae), có tên khoa học là Knema.: Cây "máu chó" thường mọc ở vùng rừng nhiệt đới, có nhựa màu đỏ như máu, dùng trong y học cổ truyền và chế biến một số sản phẩm.
Danh từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Tính cách nóng nảy, hung hãn, dễ gây sự: "máu chó" chỉ sự bộc phát cơn giận dữ, thường dẫn đến hành vi bạo lực hoặc cãi vã.
- Sự liều lĩnh, mạo hiểm: Trong một số ngữ cảnh, "máu chó" có thể ám chỉ tính cách gan lì, thích đánh cược hoặc làm những việc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thực vật:
- Cây máu chó mọc nhiều ở vùng Tây Nguyên. (Loài cây Knema phân bố rộng rãi ở cao nguyên miền Trung Việt Nam.)
- Nhựa cây máu chó có màu đỏ tươi như máu. (Chất dịch từ thân cây này có màu sắc đặc trưng.)
Nghĩa thông tục:
- Thằng đó máu chó lắm, động tí là đánh nhau. (Người đó rất hung hãn, chỉ cần chút chuyện nhỏ cũng gây gổ.)
- Đừng có máu chó mà chơi bài bạc, mất hết tiền đấy. (Đừng liều lĩnh mà cờ bạc, sẽ mất trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máu chó nổi lên": chỉ cơn tức giận bùng phát mạnh mẽ.
- Nghe câu nói đó, máu chó anh ta nổi lên, lao vào đánh người. (Cơn giận dữ bộc phát khiến anh ta mất kiểm soát.)
"có máu chó": mang bản tính hung hăng hoặc liều lĩnh.
- Thằng bé này có máu chó từ nhỏ, hay đánh nhau với bạn. (Đứa trẻ này vốn tính khí nóng nảy từ khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Máu (danh từ): chất lỏng màu đỏ trong cơ thể; cũng chỉ tính khí, bản chất.
- Máu nóng: tính cách nóng vội, bốc đồng.
- Máu lạnh: tàn nhẫn, vô cảm.
Chó (danh từ): loài động vật; trong từ ghép thường mang nghĩa tiêu cực.
- Chó má: (thô tục) chỉ sự khinh bỉ, tồi tệ.
Từ đồng nghĩa
- Hung hãn: tính cách dữ dội, thích gây sự.
- Nóng nảy: dễ nổi giận, thiếu kiềm chế.
- Liều lĩnh: dám làm việc nguy hiểm, không sợ hậu quả.
Thành ngữ liên quan
- Máu chó máu mè: (thông tục) chỉ sự hung hăng, càn quấy một cách vô lý.
- Cái thằng máu chó máu mè ấy, ai gặp cũng sợ. (Kẻ hung hăng vô cớ đó khiến ai cũng e dè.)